- 扌thủ(tay)
- 敝tệ(rách nát, vứt bỏ)
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.
hớt bọt; vớt bọt (trên mặt chất lỏng)
Xin hãy hớt bỏ lớp dầu trên canh.
hớt bọt; vớt bọt (trên mặt chất lỏng)
Xin hãy hớt bỏ lớp dầu trên canh.
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
hớt bọt; vớt bọt (trên mặt chất lỏng)
hớt bọt; vớt bọt (trên mặt chất lỏng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.