- 扌thủ(tay)
- 敝tệ(rách nát, vứt bỏ)
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.
(lóng) đi vệ sinh; đi toilet
Tôi muốn đi vệ sinh.
(lóng) đi vệ sinh; đi toilet
Tôi muốn đi vệ sinh.
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
(lóng) đi vệ sinh; đi toilet
(lóng) đi vệ sinh; đi toilet
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.