- 扌thủ(tay)
- 牚chống(chống đỡ)
Dùng tay chống đỡ để giữ vững không bị ngã.
căng ra; chống mở rộng
Anh ấy đã mở một chiếc ô.
chống ra; mở ra (ô dù, vải...); căng ra
Làm ơn giúp tôi mở ô.
chống/căng ra; mở rộng ra
căng ra; chống mở rộng
Anh ấy đã mở một chiếc ô.
chống ra; mở ra (ô dù, vải...); căng ra
Làm ơn giúp tôi mở ô.
chống/căng ra; mở rộng ra
Dùng tay chống đỡ để giữ vững không bị ngã.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng tay chống đỡ để giữ vững không bị ngã.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
căng ra; chống mở rộng
căng ra; chống mở rộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chống ra; mở rộng ra; căng ra
chống ra; mở rộng ra; căng ra