- 扌thủ(tay)
- 牚chống(chống đỡ)
Dùng tay chống đỡ để giữ vững không bị ngã.
làm vỡ; căng bục; chống vỡ
Cái túi này sắp bị vỡ rồi.
làm vỡ; căng bục; chống vỡ
Cái túi này sắp bị vỡ rồi.
Dùng tay chống đỡ để giữ vững không bị ngã.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Dùng tay chống đỡ để giữ vững không bị ngã.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
làm vỡ; căng bục; chống vỡ
làm vỡ; căng bục; chống vỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.