- 扌thủ(tay)
- 斯tư(chặt đứt, chia cắt)
Dùng tay xé toạc tờ giấy thành từng mảnh rời.
xé bỏ; xé huỷ
Anh ấy đã xé lá thư đó.
xé nát; hủy bỏ (bằng cách xé)
Anh ấy đã xé nát lá thư đó.
xé nát; hủy bỏ (bằng cách xé)
xé bỏ; xé huỷ
Anh ấy đã xé lá thư đó.
xé nát; hủy bỏ (bằng cách xé)
Anh ấy đã xé nát lá thư đó.
xé nát; hủy bỏ (bằng cách xé)
Dùng tay xé toạc tờ giấy thành từng mảnh rời.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Dùng tay xé toạc tờ giấy thành từng mảnh rời.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
xé bỏ; xé huỷ
xé bỏ; xé huỷ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.