- 扌thủ(tay)
- 童đồng(đứa trẻ)
Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.
va chạm; đâm vào; húc vào
中用力碰撞;打击某个物体yònglì pèngzhuàng;dǎjī mǒuɡè wùtǐ
Tiểu hành tinh đã va chạm với Trái Đất.
va chạm; đâm vào; húc vào
中用力碰撞;打击某个物体yònglì pèngzhuàng;dǎjī mǒuɡè wùtǐ
Tiểu hành tinh đã va chạm với Trái Đất.
Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.
Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.
va chạm; đâm vào; húc vào
va chạm; đâm vào; húc vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.