- 扌thủ(tay)
- 育dục(nuôi dưỡng)
- 攵phộc(đánh, hành động)
Dùng tay thu hồi và dẹp bỏ những gì đã gây dựng — đó là hành động撤 (triệt).
sơ tán kiều dân; triệt thoái kiều dân
Đại sứ quán đang sơ tán kiều dân.
sơ tán kiều dân; triệt thoái kiều dân
Đại sứ quán đang sơ tán kiều dân.
Dùng tay thu hồi và dẹp bỏ những gì đã gây dựng — đó là hành động撤 (triệt).
Dùng tay thu hồi và dẹp bỏ những gì đã gây dựng — đó là hành động撤 (triệt).
sơ tán kiều dân; triệt thoái kiều dân
sơ tán kiều dân; triệt thoái kiều dân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.