vén (váy); kéo lên
khêu gợi; kích động (cảm xúc)
vén (váy); kéo lên
Cô ấy vén váy lên.
vén lên; kéo lên (tay áo, rèm…)
Anh ấy vén tay áo lên.
nhấc lên; nâng lên
Cô ấy vén rèm cửa lên.
vén (váy); kéo lên
khêu gợi; kích động (cảm xúc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vốc (nước) tạt lên; vẩy nước bằng tay
Anh ấy vẩy nước lên.
khêu gợi; kích động (cảm xúc)
Anh ấy đã khơi dậy sự tò mò của tôi.
trêu chọc; chơi khăm
Anh ấy thích trêu chọc tôi.
chọc; khiêu khích; gây chuyện
Anh ấy thích trêu chọc người khác.
vén (váy); kéo lên
Cô ấy vén váy lên.
vén lên; kéo lên (tay áo, rèm…)
Anh ấy vén tay áo lên.
nhấc lên; nâng lên
Cô ấy vén rèm cửa lên.
vốc (nước) tạt lên; vẩy nước bằng tay
Anh ấy vẩy nước lên.
khêu gợi; kích động (cảm xúc)
Anh ấy đã khơi dậy sự tò mò của tôi.
trêu chọc; chơi khăm
Anh ấy thích trêu chọc tôi.
chọc; khiêu khích; gây chuyện
Anh ấy thích trêu chọc người khác.