- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
thu hút; quyến rũ; móc; câu
Cô ấy rất biết cách quyến rũ người khác.
trêu ghẹo; khiêu khích; kích thích
Ánh mắt quyến rũ của cô ấy khiến tim anh đập nhanh hơn.
thu hút; quyến rũ; móc; câu
Cô ấy rất biết cách quyến rũ người khác.
trêu ghẹo; khiêu khích; kích thích
Ánh mắt quyến rũ của cô ấy khiến tim anh đập nhanh hơn.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
thu hút; quyến rũ; móc; câu
thu hút; quyến rũ; móc; câu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.