- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
vén lên; kéo sang một bên (để lộ ra thứ gì đó)
Anh ấy vén rèm cửa sổ, nhìn ra ngoài.
vén lên; kéo sang một bên (để lộ ra thứ gì đó)
Anh ấy vén rèm cửa sổ, nhìn ra ngoài.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
vén lên; kéo sang một bên (để lộ ra thứ gì đó)
vén lên; kéo sang một bên (để lộ ra thứ gì đó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.