- 扌thủ(bàn tay)
- 番phiên(luân phiên, gieo rắc)
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
podcast (từ mượn)
Tôi thích nghe podcast.
podcast (từ mượn)
Tôi thích nghe podcast.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
podcast (từ mượn)
podcast (từ mượn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.