- 扌thủ(bàn tay)
- 番phiên(luân phiên, gieo rắc)
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
phát sóng; chiếu phim
Bộ phim này đang được chiếu.
chiếu; phát sóng; trình chiếu
phát sóng; chiếu phim
Bộ phim này đang được chiếu.
chiếu; phát sóng; trình chiếu
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
phát sóng; chiếu phim
phát sóng; chiếu phim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.