- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
mai mối; làm mối
Cô ấy thích làm mai cho người khác.
làm mối; làm trung gian; se duyên
Anh ấy thích làm người mai mối cho người khác.
mai mối; làm mối
Cô ấy thích làm mai cho người khác.
làm mối; làm trung gian; se duyên
Anh ấy thích làm người mai mối cho người khác.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
mai mối; làm mối
mai mối; làm mối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.