- 玉ngọc(ngọc quý)
- 廾củng(hai tay dâng lên)
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
thao tác; vận hành; thực hiện
Anh ta thích thao túng lòng người.
thao túng; điều khiển; giật dây
thao tác; vận hành; thực hiện
Anh ta thích thao túng lòng người.
thao túng; điều khiển; giật dây
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
thao tác; vận hành; thực hiện
thao tác; vận hành; thực hiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.