lái tàu; cầm bánh lái
Anh ấy có kinh nghiệm lái tàu phong phú.
cầm lái; chưởng đà (điều khiển tàu)
Anh ấy đang lái tàu.
lái tàu; cầm bánh lái
Anh ấy có kinh nghiệm lái tàu phong phú.
cầm lái; chưởng đà (điều khiển tàu)
Anh ấy đang lái tàu.
lái tàu; cầm bánh lái
lái tàu; cầm bánh lái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.