ngón tay cái
nứt; vỡ; rạn nứt
Anh ấy bẻ bánh mì ra.
xé; cào; bóc (tách ra bằng tay)
Anh ấy xé bánh mì ra.
ngón tay cái
nứt; vỡ; rạn nứt
Anh ấy bẻ bánh mì ra.
xé; cào; bóc (tách ra bằng tay)
Anh ấy xé bánh mì ra.
ngón tay cái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đâm xuyên; xé ra
chia đều; phân đều
Anh ấy xé một cái bánh mì.
đâm xuyên; xé ra
chia đều; phân đều
Anh ấy xé một cái bánh mì.