- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
bẻ ra; tách ra bằng tay
Anh ấy bẻ bánh mì.
bẻ ra; tách ra bằng tay
Anh ấy bẻ bánh mì.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
bẻ ra; tách ra bằng tay
bẻ ra; tách ra bằng tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.