- 扌thủ(tay)
- 察sát(xem xét, tra xét)
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
bôi; phết; xoa; tẩy xóa
Xin hãy xóa chữ này đi.
bôi; phết; xoa; tẩy xóa
Xin hãy xóa chữ này đi.
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
Viết chữ là đặt bút dưới mái nhà để truyền trao ý tứ cho người khác.
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
Viết chữ là đặt bút dưới mái nhà để truyền trao ý tứ cho người khác.
bôi; phết; xoa; tẩy xóa
bôi; phết; xoa; tẩy xóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.