- 扌thủ(tay)
- 察sát(xem xét, tra xét)
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
lau chùi; lau sạch
Xin hãy lau sạch bàn.
lau chùi; lau sạch
Xin hãy lau sạch bàn.
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
lau chùi; lau sạch
lau chùi; lau sạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.