- 扌thủ(tay)
- 察sát(xem xét, tra xét)
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
lướt qua; chạm nhẹ vào
Tay anh ấy lướt qua tóc tôi.
lướt qua; sượt qua
Viên đạn sượt qua cánh tay anh ấy.
cào; cấu; nắm; bắt
Anh ấy lướt qua cánh tay tôi một cái.
lướt qua; chạm nhẹ vào
Tay anh ấy lướt qua tóc tôi.
lướt qua; sượt qua
Viên đạn sượt qua cánh tay anh ấy.
cào; cấu; nắm; bắt
Anh ấy lướt qua cánh tay tôi một cái.
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
lướt qua; chạm nhẹ vào
lướt qua; chạm nhẹ vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.