- 扌thủ(tay)
- 察sát(xem xét, tra xét)
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
phụ âm xát; âm xát (ngữ âm học)
Âm xát là một loại phụ âm.
phụ âm xát; âm xát (ngữ âm học)
Âm xát là một loại phụ âm.
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
phụ âm xát; âm xát (ngữ âm học)
phụ âm xát; âm xát (ngữ âm học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.