- 樊phàn(hàng rào, vây quanh)
- 手thủ(bàn tay)
Dùng hai tay bám vào hàng rào mà leo trèo lên cao.
làm liên lụy; kéo lùi; trở thành gánh nặng cho người khác
Anh ta muốn liên lụy tôi.
làm liên lụy; kéo lùi; trở thành gánh nặng cho người khác
Anh ta muốn liên lụy tôi.
Dùng hai tay bám vào hàng rào mà leo trèo lên cao.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Dùng hai tay bám vào hàng rào mà leo trèo lên cao.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
làm liên lụy; kéo lùi; trở thành gánh nặng cho người khác
làm liên lụy; kéo lùi; trở thành gánh nặng cho người khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.