- 樊phàn(hàng rào, vây quanh)
- 手thủ(bàn tay)
Dùng hai tay bám vào hàng rào mà leo trèo lên cao.
leo trèo; bám leo; (thực vật) leo bám
Loại cây này có thể leo lên.
leo trèo; bám leo; (thực vật) leo bám
Loại cây này có thể leo lên.
Dùng hai tay bám vào hàng rào mà leo trèo lên cao.
Dùng hai tay bám vào hàng rào mà leo trèo lên cao.
leo trèo; bám leo; (thực vật) leo bám
leo trèo; bám leo; (thực vật) leo bám
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.