(văn) xắn tay áo; vén tay áo
(văn) từ chối; chống lại; đẩy lui
(văn) cướp đoạt; trộm cắp
(văn) xáo trộn; quấy nhiễu; làm rối loạn
đẩy ra; xua đuổi; lấy trộm
(văn) xắn tay áo; vén tay áo
(văn) từ chối; chống lại; đẩy lui
(văn) cướp đoạt; trộm cắp
(văn) xáo trộn; quấy nhiễu; làm rối loạn
đẩy ra; xua đuổi; lấy trộm
(văn) xắn tay áo; vén tay áo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.