- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
nhận; chịu đựng; bị
Anh ta đã nhận hối lộ.
nhận; chịu; được
nhận; chịu đựng; bị
Anh ta đã nhận hối lộ.
nhận; chịu; được
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
nhận; chịu đựng; bị
nhận; chịu đựng; bị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.