- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
thu hồi; lấy lại (lãnh thổ đã mất)
Họ đã thu hồi lại vùng đất đã mất.
thu hồi; chiếm lại; giành lại
thu hồi; lấy lại (lãnh thổ đã mất)
Họ đã thu hồi lại vùng đất đã mất.
thu hồi; chiếm lại; giành lại
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
thu hồi; lấy lại (lãnh thổ đã mất)
thu hồi; lấy lại (lãnh thổ đã mất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.