- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
người bị giam giữ; người bị tạm giam
Người bị giam giữ có quyền được hỗ trợ pháp lý.
người bị giam giữ; người bị tạm giam
Người bị giam giữ có quyền được hỗ trợ pháp lý.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người bị giam giữ; người bị tạm giam
người bị giam giữ; người bị tạm giam
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.