- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
(lóng) rút lui sau sự nghiệp dài lâu; giải nghệ
Anh ấy quyết định giải nghệ rồi.
giải nghệ; rút lui; nghỉ hưu
Anh ấy quyết định nghỉ hưu rồi.
giải nghệ; rút lui khỏi nghề (thường chỉ dân giang hồ, gái mại dâm, v.v.)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
(lóng) rút lui sau sự nghiệp dài lâu; giải nghệ
Anh ấy quyết định giải nghệ rồi.
giải nghệ; rút lui; nghỉ hưu
Anh ấy quyết định nghỉ hưu rồi.
giải nghệ; rút lui khỏi nghề (thường chỉ dân giang hồ, gái mại dâm, v.v.)
Anh ấy quyết định rửa tay gác kiếm rồi.
rút lui khỏi nghề; giải nghệ; đóng cửa hàng
Cửa hàng này đã đóng cửa.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
(lóng) rút lui sau sự nghiệp dài lâu; giải nghệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy quyết định rửa tay gác kiếm rồi.
rút lui khỏi nghề; giải nghệ; đóng cửa hàng
Cửa hàng này đã đóng cửa.