- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
thu lại tâm trí; tập trung vào việc (sau kỳ nghỉ)
Mau tập trung học đi!
thu lại tâm trí; chấn chỉnh bản thân; từ bỏ ý định xấu
Anh ấy cần phải kiềm chế bản thân.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
thu lại tâm trí; tập trung vào việc (sau kỳ nghỉ)
Mau tập trung học đi!
thu lại tâm trí; chấn chỉnh bản thân; từ bỏ ý định xấu
Anh ấy cần phải kiềm chế bản thân.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
thu lại tâm trí; tập trung vào việc (sau kỳ nghỉ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.