- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
thu hút về phía mình; thu gom; tập hợp lại
Anh ấy gom những tờ giấy rơi vãi lại.
thu lại; xếp lại (ô, cánh...); tập hợp lại
Xin hãy gập ô lại.
tập hợp; thu về; co cụm
Anh ấy tập hợp đàn cừu tản mát lại.
thu hút về phía mình; thu gom; tập hợp lại
Anh ấy gom những tờ giấy rơi vãi lại.
thu lại; xếp lại (ô, cánh...); tập hợp lại
Xin hãy gập ô lại.
tập hợp; thu về; co cụm
Anh ấy tập hợp đàn cừu tản mát lại.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
thu hút về phía mình; thu gom; tập hợp lại
thu hút về phía mình; thu gom; tập hợp lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thu phục; tập hợp lại; lôi kéo
Anh ấy muốn thu phục lòng người.
thu phục; tập hợp lại; lôi kéo
Anh ấy muốn thu phục lòng người.