- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
bên nhận; bên thụ hưởng
Xin hãy viết địa chỉ người nhận.
người nhận; người tiếp nhận
Xin hãy gửi bưu kiện cho người nhận.
bên nợ (trong bảng cân đối kế toán); bên thu
Xin hãy viết rõ cả bên ghi nợ và bên ghi có.
bên nhận; bên thụ hưởng
Xin hãy viết địa chỉ người nhận.
người nhận; người tiếp nhận
Xin hãy gửi bưu kiện cho người nhận.
bên nợ (trong bảng cân đối kế toán); bên thu
Xin hãy viết rõ cả bên ghi nợ và bên ghi có.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
bên nhận; bên thụ hưởng
bên nhận; bên thụ hưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.