- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
thu cờ cuốn lọng (rút lui, chấm dứt hoạt động) [thành ngữ]
thu cờ xếp lọng (ngừng hoạt động; rút lui) [thành ngữ]
Anh ấy đã dừng lại, không làm việc này nữa.
thu cờ cuốn lọng (rút lui, chấm dứt hoạt động) [thành ngữ]
thu cờ xếp lọng (ngừng hoạt động; rút lui) [thành ngữ]
Anh ấy đã dừng lại, không làm việc này nữa.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
Chữ 伞 trông như cây dù với phần người đứng bên dưới tán che mưa.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
Chữ 伞 trông như cây dù với phần người đứng bên dưới tán che mưa.
thu cờ cuốn lọng (rút lui, chấm dứt hoạt động) [thành ngữ]
thu cờ cuốn lọng (rút lui, chấm dứt hoạt động) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.