- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
nhân viên thu vé
Người thu vé đang kiểm tra vé.
nhân viên thu vé
Người thu vé đang kiểm tra vé.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
nhân viên thu vé
nhân viên thu vé
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.