- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
trạm thu phí
Trạm thu phí cách đây rất xa.
trạm thu phí
Trạm thu phí cách đây rất xa.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
trạm thu phí
trạm thu phí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.