- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
máy thu thanh; radio
中能接收电台信号的声音设备néng jiēshōu diàntái xìnhào de shēngyīn shèbèi
Tôi thích nghe đài radio.
máy radio; đài thu thanh
中能够收听广播节目的电子设备néng gòu shōu tīng guǎng bō jié mù de diàn zǐ shè bèi
Tôi có một cái đài.
máy thu thanh; radio
中能接收电台信号的声音设备néng jiēshōu diàntái xìnhào de shēngyīn shèbèi
Tôi thích nghe đài radio.
máy radio; đài thu thanh
中能够收听广播节目的电子设备néng gòu shōu tīng guǎng bō jié mù de diàn zǐ shè bèi
Tôi có một cái đài.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
máy thu thanh; radio
máy thu thanh; radio
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.