- 己kỷ(bản thân, chính mình)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
chuyển nghề; đổi nghề
Anh ấy đã quyết định đổi nghề.
chuyển nghề; đổi nghề
Anh ấy đã quyết định đổi nghề.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
chuyển nghề; đổi nghề
chuyển nghề; đổi nghề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.