- 己kỷ(bản thân, chính mình)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
thay đổi; đổi lại
Chúng tôi đã thay đổi kế hoạch.
thay đổi; đổi mới
thay đổi; chuyển sang (cái khác)
thay đổi; đổi lại
Chúng tôi đã thay đổi kế hoạch.
thay đổi; đổi mới
thay đổi; chuyển sang (cái khác)
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
thay đổi; đổi lại
thay đổi; đổi lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.