- 己kỷ(bản thân, chính mình)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
chuyển sang dùng; cải dùng
Chúng tôi đổi sang phương pháp mới.
chuyển sang dùng; đổi sang sử dụng
Chúng tôi chuyển sang phương pháp mới.
chuyển sang dùng; cải dùng
Chúng ta có thể đổi sang dùng phương pháp này.
chuyển sang dùng; cải dùng
Chúng tôi đổi sang phương pháp mới.
chuyển sang dùng; đổi sang sử dụng
Chúng tôi chuyển sang phương pháp mới.
chuyển sang dùng; cải dùng
Chúng ta có thể đổi sang dùng phương pháp này.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
chuyển sang dùng; cải dùng
chuyển sang dùng; cải dùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.