- 己kỷ(bản thân, chính mình)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
đổi vé; đổi lịch đặt chỗ
Tôi muốn đổi vé máy bay.
đổi vé (sang chuyến bay, tàu hoặc xe buýt khác)
đổi vé; đổi lịch đặt chỗ
Tôi muốn đổi vé máy bay.
đổi vé (sang chuyến bay, tàu hoặc xe buýt khác)
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.
đổi vé; đổi lịch đặt chỗ
đổi vé; đổi lịch đặt chỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.