- 己kỷ(bản thân, chính mình)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
cải tổ; tái cơ cấu; cải chế
Công ty cần phải cải tổ.
cải tổ; tái cơ cấu; sắp xếp lại (nhân sự, tổ chức)
Công ty quyết định cải tổ ban quản lý.
cải tổ; tái cơ cấu; cải chế
Công ty cần phải cải tổ.
cải tổ; tái cơ cấu; sắp xếp lại (nhân sự, tổ chức)
Công ty quyết định cải tổ ban quản lý.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
cải tổ; tái cơ cấu; cải chế
cải tổ; tái cơ cấu; cải chế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.