- 己kỷ(bản thân, chính mình)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
chuyển thể; cải biên; phóng tác
中把原来的作品改成另一种形式bǎ yuánlái de zuòpǐn gǎi chéng lìng yī zhǒng xíngshì
Câu chuyện này đã được chuyển thể thành phim rồi.
chuyển thể; cải biên; phóng tác
中把某个作品改成另一种形式bǎ mǒu ge zuòpǐn gǎi chéng lìng yī zhǒng xíngshì
Câu chuyện này đã được chuyển thể thành phim.
chuyển thể; cải biên; phóng tác
中把原来的作品改成另一种形式bǎ yuánlái de zuòpǐn gǎi chéng lìng yī zhǒng xíngshì
Câu chuyện này đã được chuyển thể thành phim rồi.
chuyển thể; cải biên; phóng tác
中把某个作品改成另一种形式bǎ mǒu ge zuòpǐn gǎi chéng lìng yī zhǒng xíngshì
Câu chuyện này đã được chuyển thể thành phim.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
chuyển thể; cải biên; phóng tác
chuyển thể; cải biên; phóng tác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
biên soạn lại; tu chỉnh
中把原来的作品改成新的形式或内容bǎ yuánlái de zuòpǐn gǎi chéng xīn de xíngshi huò nèiróng
biên soạn lại; tu chỉnh
中把原来的作品改成新的形式或内容bǎ yuánlái de zuòpǐn gǎi chéng xīn de xíngshi huò nèiróng