- 己kỷ(bản thân, chính mình)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
tua vít; cái vặn vít
Làm ơn cho tôi một cái tua vít.
tua vít
Tôi cần một cái tua vít.
tua vít; cái vặn vít
Làm ơn cho tôi một cái tua vít.
tua vít
Tôi cần một cái tua vít.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
tua vít; cái vặn vít
tua vít; cái vặn vít
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.