- 方phương(phương hướng, vuông)
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
làm chậm lại; giảm tốc độ
Xin hãy giảm tốc độ của bạn.
làm chậm lại; giảm tốc độ
Xin hãy chậm lại bước chân của bạn.
làm chậm lại; giảm tốc độ
Xin hãy giảm tốc độ của bạn.
làm chậm lại; giảm tốc độ
Xin hãy chậm lại bước chân của bạn.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
làm chậm lại; giảm tốc độ
làm chậm lại; giảm tốc độ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.