- 囗vi(vây quanh, ô vuông)
- 卷quyển/quyên(cuộn, cuốn sách)
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
giới chính trị; làng chính trị
Anh ấy rất quen thuộc với giới chính trị.
giới chính trị; chính trường
Anh ấy là người trong giới chính trị.
giới chính trị; làng chính trị
Anh ấy rất quen thuộc với giới chính trị.
giới chính trị; chính trường
Anh ấy là người trong giới chính trị.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
giới chính trị; làng chính trị
giới chính trị; làng chính trị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.