- 尸thi(thân thể, mái che)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
tình hình chính trị; cục diện chính trị
Tình hình chính trị của đất nước này rất ổn định.
tình hình chính trị; cục diện chính trị
Tình hình chính trị của đất nước này rất ổn định.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
tình hình chính trị; cục diện chính trị
tình hình chính trị; cục diện chính trị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.