công tác chính trị
Anh ấy làm công tác chính trị.
công tác chính trị tư tưởng
Anh ấy phụ trách công tác chính trị.
công tác chính trị
Anh ấy làm công tác chính trị.
công tác chính trị tư tưởng
Anh ấy phụ trách công tác chính trị.
công tác chính trị
công tác chính trị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.