kẻ thù chính trị; đối thủ chính trị
Anh ấy có rất nhiều đối thủ chính trị.
kẻ thù chính trị; đối thủ chính trị
Anh ấy có rất nhiều đối thủ chính trị.
kẻ thù chính trị; đối thủ chính trị
kẻ thù chính trị; đối thủ chính trị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.