- 氵thủy(nước)
- 氏phái/thị(dòng họ, nhánh)
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
phe phái chính trị; nhóm chính trị
Anh ấy thuộc phe phái chính trị nào?
phe phái nhỏ; bè phái nhỏ
Anh ấy thuộc phe phái nào?
phe phái chính trị; nhóm chính trị
Anh ấy thuộc phe phái chính trị nào?
phe phái nhỏ; bè phái nhỏ
Anh ấy thuộc phe phái nào?
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
phe phái chính trị; nhóm chính trị
phe phái chính trị; nhóm chính trị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.