- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
sự nghiệp cũ; cơ nghiệp xưa
Anh ấy đã thừa kế cơ nghiệp của gia đình.
sự nghiệp cũ; cơ nghiệp xưa
nghề nghiệp cũ; sự nghiệp xưa
Anh ấy đã quay lại nghề cũ.
sự nghiệp cũ; cơ nghiệp xưa
Anh ấy đã thừa kế cơ nghiệp của gia đình.
sự nghiệp cũ; cơ nghiệp xưa
nghề nghiệp cũ; sự nghiệp xưa
Anh ấy đã quay lại nghề cũ.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
sự nghiệp cũ; cơ nghiệp xưa
sự nghiệp cũ; cơ nghiệp xưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.