- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
phim truyện; phim điện ảnh hư cấu
Tôi thích xem phim truyện.
phim truyện; phim truyện điện ảnh
phim truyện; phim điện ảnh hư cấu
Tôi thích xem phim truyện.
phim truyện; phim truyện điện ảnh
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
phim truyện; phim điện ảnh hư cấu
phim truyện; phim điện ảnh hư cấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.